thân thuộc

Học thuật
Thân thiện
thân thuộc

Những người thân thuộc cùng nhau ăn bữa cơm gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những người quan hệ họ hàng (nói khái quát): Chỉ tập thể những người liên hệ về huyết thống, gia tộc.
  2. Tính từ:
    • quan hệ thân thiết, gần gũi: Chỉ cảm giác quen thuộc, gần gũi, gắn bó như người trong gia đình, không nhất thiết phải quan hệ huyết thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy luôn quan tâm, giúp đỡ thân thuộc. (Anh ấy luôn quan tâm, giúp đỡ những người họ hàng.)
    • Ngày Tết dịp sum họp của thân thuộc. (Ngày Tết dịp sum họp của những người thân thuộc.)
  • Tính từ:

    • Sau nhiều năm công tác, ông ấy đã trở nên rất thân thuộc với bà con trong xóm. (Sau nhiều năm công tác, ông ấy đã trở nên rất gần gũi, thân thiết với bà con trong xóm.)
    • Nghe thấy giọng nói thân thuộc ấy, tôi vội chạy ra cửa. (Nghe thấy giọng nói quen thuộc, gần gũi ấy, tôi vội chạy ra cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thân thuộc hóa": làm cho trở nên gần gũi, quen thuộc.
    • Nhà văn đã thân thuộc hóa những nhân vật lịch sử qua lối viết sinh động. (Nhà văn đã làm cho những nhân vật lịch sử trở nên gần gũi qua lối viết sinh động.)
  • "cảm giác thân thuộc": cảm nhận về sự gần gũi, quen thuộc.
    • Căn nhà nhỏ mang lại cho tôi một cảm giác thân thuộc khó tả. (Căn nhà nhỏ mang lại cho tôi một cảm giác gần gũi, quen thuộc khó tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Thân thích (danh từ): người bà con thân thiết, họ hàng gần.
    • Chỉ thân thích mới được vào viếng. (Chỉ người họ hàng thân thiết mới được vào viếng.)
  • Thân tộc (danh từ): họ hàng, gia tộc.
    • Ông ấy trưởng tộc của một thân tộc lớn. (Ông ấy trưởng tộc của một gia tộc lớn.)
  • Thân thiết (tính từ): rất thân, rất gần gũi (thường dùng cho quan hệ tình cảm).
    • Họ đôi bạn thân thiết từ thuở nhỏ. (Họ đôi bạn rất thân từ thuở nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bà con, họ hàng, thân nhân, thân bằng.
  • Tính từ: Gần gũi, quen thuộc, thân mật, thân thiện.
Các cụm từ liên quan
  • Quan hệ thân thuộc: Mối quan hệ họ hàng hoặc quan hệ gần gũi.
    • Giữa họ một quan hệ thân thuộc từ nhiều đời. (Giữa họ một mối quan hệ họ hàng từ nhiều đời.)
  • Người thân thuộc: Người quan hệ họ hàng hoặc người rất thân thiết.
    • Trong hoạn nạn mới biết ai người thân thuộc thực sự. (Trong hoạn nạn mới biết ai người thân thiết thực sự.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Một giọt máu đào hơn ao nước lã": Nhấn mạnh tình cảm, sự gắn bó của những người cùng huyết thống (thân thuộc) sâu nặng hơn.
  • "Bán anh em xa, mua láng giềng gần": Đề cao mối quan hệ gần gũi, thân thuộc với những người xung quanh (láng giềng) trong cuộc sống hàng ngày.
thân thuộc

Những người thân thuộc cùng nhau ăn bữa cơm gia đình.

  1. I d. Những người quan hệ họ hàng (nói khái quát). Giúp đỡ thân thuộc.
  2. II t. quan hệ thân thiết, gần gũi. Người cán bộ của bản làng. Những xóm làng thân thuộc. Giọng nói thân thuộc.

Từ gần giống

Từ chứa "thân thuộc"